Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2165

Tháng 7/2165 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Ất Sửu; từ ngày 8/7 là tháng Sáu năm Ất Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2165

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/723/5Ất DậuBìnhHoàng đạo
T3, 2/724/5Bính TuấtĐịnhHắc đạo
T4, 3/725/5Đinh HợiChấpHắc đạo
T5, 4/726/5Mậu TýPháHoàng đạo
T6, 5/727/5Kỷ SửuNguyHoàng đạo
T7, 6/728/5Canh DầnNguyHắc đạo
CN, 7/729/5Tân MãoThànhHoàng đạo
T2, 8/71/6Nhâm ThìnThuHắc đạo
T3, 9/72/6Quý TỵKhaiHoàng đạo
T4, 10/73/6Giáp NgọBếHắc đạo
T5, 11/74/6Ất MùiKiếnHắc đạo
T6, 12/75/6Bính ThânTrừHoàng đạo
T7, 13/76/6Đinh DậuMãnHắc đạo
CN, 14/77/6Mậu TuấtBìnhHoàng đạo
T2, 15/78/6Kỷ HợiĐịnhHoàng đạo
T3, 16/79/6Canh TýChấpHắc đạo
T4, 17/710/6Tân SửuPháHắc đạo
T5, 18/711/6Nhâm DầnNguyHoàng đạo
T6, 19/712/6Quý MãoThànhHoàng đạo
T7, 20/713/6Giáp ThìnThuHắc đạo
CN, 21/714/6Ất TỵKhaiHoàng đạo
T2, 22/715/6Bính NgọBếHắc đạo
T3, 23/716/6Đinh MùiKiếnHắc đạo
T4, 24/717/6Mậu ThânTrừHoàng đạo
T5, 25/718/6Kỷ DậuMãnHắc đạo
T6, 26/719/6Canh TuấtBìnhHoàng đạo
T7, 27/720/6Tân HợiĐịnhHoàng đạo
CN, 28/721/6Nhâm TýChấpHắc đạo
T2, 29/722/6Quý SửuPháHắc đạo
T3, 30/723/6Giáp DầnNguyHoàng đạo
T4, 31/724/6Ất MãoThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2165

1/7 4/7 5/7 7/7 9/7 12/7 14/7 15/7 18/7 19/7 21/7 24/7 26/7 27/7 30/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2165

  • 26/7 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo
  • 27/7 (20/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 6/7 – Tiểu thử
  • 22/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›