Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2165

Tháng 4/2165 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Ất Sửu; từ ngày 11/4 là tháng Ba năm Ất Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2165

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/421/2Giáp DầnBếHoàng đạo
T3, 2/422/2Ất MãoKiếnHoàng đạo
T4, 3/423/2Bính ThìnTrừHắc đạo
T5, 4/424/2Đinh TỵTrừHắc đạo
T6, 5/425/2Mậu NgọMãnHoàng đạo
T7, 6/426/2Kỷ MùiBìnhHoàng đạo
CN, 7/427/2Canh ThânĐịnhHắc đạo
T2, 8/428/2Tân DậuChấpHoàng đạo
T3, 9/429/2Nhâm TuấtPháHắc đạo
T4, 10/430/2Quý HợiNguyHắc đạo
T5, 11/41/3Giáp TýThànhHắc đạo
T6, 12/42/3Ất SửuThuHắc đạo
T7, 13/43/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
CN, 14/44/3Đinh MãoBếHắc đạo
T2, 15/45/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 16/46/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T4, 17/47/3Canh NgọMãnHắc đạo
T5, 18/48/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T6, 19/49/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 20/410/3Quý DậuChấpHoàng đạo
CN, 21/411/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T2, 22/412/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T3, 23/413/3Bính TýThànhHắc đạo
T4, 24/414/3Đinh SửuThuHắc đạo
T5, 25/415/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T6, 26/416/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T7, 27/417/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 28/418/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T2, 29/419/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T3, 30/420/3Quý MùiBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2165

1/4 2/4 5/4 6/4 8/4 13/4 15/4 16/4 19/4 20/4 22/4 25/4 27/4 28/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2165

  • 13/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 20/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (20/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›