Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2151

Tháng 9/2151 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Tân Hợi; từ ngày 10/9 là tháng Tám năm Tân Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2151

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/921/7Quý DậuTrừHắc đạo
T5, 2/922/7Giáp TuấtMãnHoàng đạo
T6, 3/923/7Ất HợiBìnhHắc đạo
T7, 4/924/7Bính TýĐịnhHoàng đạo
CN, 5/925/7Đinh SửuChấpHoàng đạo
T2, 6/926/7Mậu DầnPháHắc đạo
T3, 7/927/7Kỷ MãoNguyHắc đạo
T4, 8/928/7Canh ThìnNguyHoàng đạo
T5, 9/929/7Tân TỵThànhHoàng đạo
T6, 10/91/8Nhâm NgọThuHoàng đạo
T7, 11/92/8Quý MùiKhaiHoàng đạo
CN, 12/93/8Giáp ThânBếHắc đạo
T2, 13/94/8Ất DậuKiếnHoàng đạo
T3, 14/95/8Bính TuấtTrừHắc đạo
T4, 15/96/8Đinh HợiMãnHắc đạo
T5, 16/97/8Mậu TýBìnhHoàng đạo
T6, 17/98/8Kỷ SửuĐịnhHắc đạo
T7, 18/99/8Canh DầnChấpHoàng đạo
CN, 19/910/8Tân MãoPháHoàng đạo
T2, 20/911/8Nhâm ThìnNguyHắc đạo
T3, 21/912/8Quý TỵThànhHắc đạo
T4, 22/913/8Giáp NgọThuHoàng đạo
T5, 23/914/8Ất MùiKhaiHoàng đạo
T6, 24/915/8Bính ThânBếHắc đạo
T7, 25/916/8Đinh DậuKiếnHoàng đạo
CN, 26/917/8Mậu TuấtTrừHắc đạo
T2, 27/918/8Kỷ HợiMãnHắc đạo
T3, 28/919/8Canh TýBìnhHoàng đạo
T4, 29/920/8Tân SửuĐịnhHắc đạo
T5, 30/921/8Nhâm DầnChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2151

2/9 4/9 5/9 8/9 9/9 10/9 11/9 13/9 16/9 18/9 19/9 22/9 23/9 25/9 28/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2151

  • 2/9 (22/7 âm) – Quốc khánh
  • 24/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›