Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2151

Tháng 1/2151 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Canh Tuất; từ ngày 18/1 là tháng Chạp năm Canh Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2151

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/114/11Canh NgọPháHoàng đạo
T7, 2/115/11Tân MùiNguyHắc đạo
CN, 3/116/11Nhâm ThânThànhHoàng đạo
T2, 4/117/11Quý DậuThuHoàng đạo
T3, 5/118/11Giáp TuấtThuHắc đạo
T4, 6/119/11Ất HợiKhaiHắc đạo
T5, 7/120/11Bính TýBếHoàng đạo
T6, 8/121/11Đinh SửuKiếnHoàng đạo
T7, 9/122/11Mậu DầnTrừHắc đạo
CN, 10/123/11Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T2, 11/124/11Canh ThìnBìnhHắc đạo
T3, 12/125/11Tân TỵĐịnhHắc đạo
T4, 13/126/11Nhâm NgọChấpHoàng đạo
T5, 14/127/11Quý MùiPháHắc đạo
T6, 15/128/11Giáp ThânNguyHoàng đạo
T7, 16/129/11Ất DậuThànhHoàng đạo
CN, 17/130/11Bính TuấtThuHắc đạo
T2, 18/11/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
T3, 19/12/12Mậu TýBếHắc đạo
T4, 20/13/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T5, 21/14/12Canh DầnTrừHoàng đạo
T6, 22/15/12Tân MãoMãnHoàng đạo
T7, 23/16/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
CN, 24/17/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T2, 25/18/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T3, 26/19/12Ất MùiPháHắc đạo
T4, 27/110/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T5, 28/111/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T6, 29/112/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T7, 30/113/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
CN, 31/114/12Canh TýBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2151

1/1 3/1 4/1 7/1 8/1 10/1 13/1 15/1 16/1 18/1 21/1 22/1 24/1 27/1 29/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2151

  • 1/1 (14/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (22/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›