Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2151

Tháng 5/2151 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Tân Hợi; từ ngày 16/5 là tháng Tư năm Tân Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2151

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/515/3Canh NgọMãnHắc đạo
CN, 2/516/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T2, 3/517/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T3, 4/518/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T4, 5/519/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T5, 6/520/3Ất HợiPháHoàng đạo
T6, 7/521/3Bính TýNguyHắc đạo
T7, 8/522/3Đinh SửuThànhHắc đạo
CN, 9/523/3Mậu DầnThuHoàng đạo
T2, 10/524/3Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T3, 11/525/3Canh ThìnBếHoàng đạo
T4, 12/526/3Tân TỵKiếnHoàng đạo
T5, 13/527/3Nhâm NgọTrừHắc đạo
T6, 14/528/3Quý MùiMãnHắc đạo
T7, 15/529/3Giáp ThânBìnhHoàng đạo
CN, 16/51/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T2, 17/52/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T3, 18/53/4Đinh HợiPháHoàng đạo
T4, 19/54/4Mậu TýNguyHắc đạo
T5, 20/55/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T6, 21/56/4Canh DầnThuHắc đạo
T7, 22/57/4Tân MãoKhaiHắc đạo
CN, 23/58/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T2, 24/59/4Quý TỵKiếnHắc đạo
T3, 25/510/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
T4, 26/511/4Ất MùiMãnHoàng đạo
T5, 27/512/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T6, 28/513/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
T7, 29/514/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
CN, 30/515/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T2, 31/516/4Canh TýNguyHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2151

3/5 4/5 6/5 9/5 11/5 12/5 15/5 17/5 18/5 20/5 23/5 25/5 26/5 29/5 30/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2151

  • 1/5 (15/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (21/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (4/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 30/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›