Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2151

Tháng 4/2151 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Tân Hợi; từ ngày 17/4 là tháng Ba năm Tân Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2151

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/415/2Canh TýThuHoàng đạo
T6, 2/416/2Tân SửuKhaiHắc đạo
T7, 3/417/2Nhâm DầnBếHoàng đạo
CN, 4/418/2Quý MãoKiếnHoàng đạo
T2, 5/419/2Giáp ThìnKiếnHắc đạo
T3, 6/420/2Ất TỵTrừHắc đạo
T4, 7/421/2Bính NgọMãnHoàng đạo
T5, 8/422/2Đinh MùiBìnhHoàng đạo
T6, 9/423/2Mậu ThânĐịnhHắc đạo
T7, 10/424/2Kỷ DậuChấpHoàng đạo
CN, 11/425/2Canh TuấtPháHắc đạo
T2, 12/426/2Tân HợiNguyHắc đạo
T3, 13/427/2Nhâm TýThànhHoàng đạo
T4, 14/428/2Quý SửuThuHắc đạo
T5, 15/429/2Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T6, 16/430/2Ất MãoBếHoàng đạo
T7, 17/41/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 18/42/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T2, 19/43/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T3, 20/44/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T4, 21/45/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T5, 22/46/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T6, 23/47/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T7, 24/48/3Quý HợiNguyHoàng đạo
CN, 25/49/3Giáp TýThànhHắc đạo
T2, 26/410/3Ất SửuThuHắc đạo
T3, 27/411/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T4, 28/412/3Đinh MãoBếHắc đạo
T5, 29/413/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 30/414/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2151

1/4 3/4 4/4 7/4 8/4 10/4 13/4 15/4 16/4 17/4 18/4 21/4 22/4 24/4 27/4 29/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2151

  • 5/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 19/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 26/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (14/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›