Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2151

Tháng 7/2151 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Tân Hợi; từ ngày 14/7 là tháng Sáu năm Tân Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2151

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/717/5Tân MùiTrừHắc đạo
T6, 2/718/5Nhâm ThânMãnHoàng đạo
T7, 3/719/5Quý DậuBìnhHoàng đạo
CN, 4/720/5Giáp TuấtĐịnhHắc đạo
T2, 5/721/5Ất HợiChấpHắc đạo
T3, 6/722/5Bính TýPháHoàng đạo
T4, 7/723/5Đinh SửuPháHoàng đạo
T5, 8/724/5Mậu DầnNguyHắc đạo
T6, 9/725/5Kỷ MãoThànhHoàng đạo
T7, 10/726/5Canh ThìnThuHắc đạo
CN, 11/727/5Tân TỵKhaiHắc đạo
T2, 12/728/5Nhâm NgọBếHoàng đạo
T3, 13/729/5Quý MùiKiếnHắc đạo
T4, 14/71/6Giáp ThânTrừHoàng đạo
T5, 15/72/6Ất DậuMãnHắc đạo
T6, 16/73/6Bính TuấtBìnhHoàng đạo
T7, 17/74/6Đinh HợiĐịnhHoàng đạo
CN, 18/75/6Mậu TýChấpHắc đạo
T2, 19/76/6Kỷ SửuPháHắc đạo
T3, 20/77/6Canh DầnNguyHoàng đạo
T4, 21/78/6Tân MãoThànhHoàng đạo
T5, 22/79/6Nhâm ThìnThuHắc đạo
T6, 23/710/6Quý TỵKhaiHoàng đạo
T7, 24/711/6Giáp NgọBếHắc đạo
CN, 25/712/6Ất MùiKiếnHắc đạo
T2, 26/713/6Bính ThânTrừHoàng đạo
T3, 27/714/6Đinh DậuMãnHắc đạo
T4, 28/715/6Mậu TuấtBìnhHoàng đạo
T5, 29/716/6Kỷ HợiĐịnhHoàng đạo
T6, 30/717/6Canh TýChấpHắc đạo
T7, 31/718/6Tân SửuPháHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2151

2/7 3/7 6/7 7/7 9/7 12/7 14/7 16/7 17/7 20/7 21/7 23/7 26/7 28/7 29/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2151

  • 27/7 (14/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 7/7 – Tiểu thử
  • 23/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›