Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2137

Tháng 9/2137 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Đinh Dậu; từ ngày 15/9 là tháng Tám năm Đinh Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2137

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/916/7Canh ThânKiếnHắc đạo
T2, 2/917/7Tân DậuTrừHắc đạo
T3, 3/918/7Nhâm TuấtMãnHoàng đạo
T4, 4/919/7Quý HợiBìnhHắc đạo
T5, 5/920/7Giáp TýĐịnhHoàng đạo
T6, 6/921/7Ất SửuChấpHoàng đạo
T7, 7/922/7Bính DầnChấpHắc đạo
CN, 8/923/7Đinh MãoPháHắc đạo
T2, 9/924/7Mậu ThìnNguyHoàng đạo
T3, 10/925/7Kỷ TỵThànhHoàng đạo
T4, 11/926/7Canh NgọThuHắc đạo
T5, 12/927/7Tân MùiKhaiHoàng đạo
T6, 13/928/7Nhâm ThânBếHắc đạo
T7, 14/929/7Quý DậuKiếnHắc đạo
CN, 15/91/8Giáp TuấtTrừHắc đạo
T2, 16/92/8Ất HợiMãnHắc đạo
T3, 17/93/8Bính TýBìnhHoàng đạo
T4, 18/94/8Đinh SửuĐịnhHắc đạo
T5, 19/95/8Mậu DầnChấpHoàng đạo
T6, 20/96/8Kỷ MãoPháHoàng đạo
T7, 21/97/8Canh ThìnNguyHắc đạo
CN, 22/98/8Tân TỵThànhHắc đạo
T2, 23/99/8Nhâm NgọThuHoàng đạo
T3, 24/910/8Quý MùiKhaiHoàng đạo
T4, 25/911/8Giáp ThânBếHắc đạo
T5, 26/912/8Ất DậuKiếnHoàng đạo
T6, 27/913/8Bính TuấtTrừHắc đạo
T7, 28/914/8Đinh HợiMãnHắc đạo
CN, 29/915/8Mậu TýBìnhHoàng đạo
T2, 30/916/8Kỷ SửuĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2137

3/9 5/9 6/9 9/9 10/9 12/9 17/9 19/9 20/9 23/9 24/9 26/9 29/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2137

  • 2/9 (17/7 âm) – Quốc khánh
  • 29/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›