Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2137

Tháng 4/2137 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai (nhuận) năm Đinh Dậu; từ ngày 20/4 là tháng Ba năm Đinh Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2137

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/411/2NĐinh HợiThànhHắc đạo
T3, 2/412/2NMậu TýThuHoàng đạo
T4, 3/413/2NKỷ SửuKhaiHắc đạo
T5, 4/414/2NCanh DầnKhaiHoàng đạo
T6, 5/415/2NTân MãoBếHoàng đạo
T7, 6/416/2NNhâm ThìnKiếnHắc đạo
CN, 7/417/2NQuý TỵTrừHắc đạo
T2, 8/418/2NGiáp NgọMãnHoàng đạo
T3, 9/419/2NẤt MùiBìnhHoàng đạo
T4, 10/420/2NBính ThânĐịnhHắc đạo
T5, 11/421/2NĐinh DậuChấpHoàng đạo
T6, 12/422/2NMậu TuấtPháHắc đạo
T7, 13/423/2NKỷ HợiNguyHắc đạo
CN, 14/424/2NCanh TýThànhHoàng đạo
T2, 15/425/2NTân SửuThuHắc đạo
T3, 16/426/2NNhâm DầnKhaiHoàng đạo
T4, 17/427/2NQuý MãoBếHoàng đạo
T5, 18/428/2NGiáp ThìnKiếnHắc đạo
T6, 19/429/2NẤt TỵTrừHắc đạo
T7, 20/41/3Bính NgọMãnHắc đạo
CN, 21/42/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T2, 22/43/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T3, 23/44/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T4, 24/45/3Canh TuấtPháHắc đạo
T5, 25/46/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T6, 26/47/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T7, 27/48/3Quý SửuThuHắc đạo
CN, 28/49/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T2, 29/410/3Ất MãoBếHắc đạo
T3, 30/411/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2137

2/4 4/4 5/4 8/4 9/4 11/4 14/4 16/4 17/4 22/4 23/4 25/4 28/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2137

  • 22/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 29/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (11/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›