Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2137

Tháng 11/2137 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Đinh Dậu; từ ngày 13/11 là tháng Mười năm Đinh Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2137

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/1118/9Tân DậuBếHoàng đạo
T7, 2/1119/9Nhâm TuấtKiếnHắc đạo
CN, 3/1120/9Quý HợiTrừHoàng đạo
T2, 4/1121/9Giáp TýMãnHắc đạo
T3, 5/1122/9Ất SửuBìnhHắc đạo
T4, 6/1123/9Bính DầnĐịnhHoàng đạo
T5, 7/1124/9Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T6, 8/1125/9Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T7, 9/1126/9Kỷ TỵPháHoàng đạo
CN, 10/1127/9Canh NgọNguyHắc đạo
T2, 11/1128/9Tân MùiThànhHắc đạo
T3, 12/1129/9Nhâm ThânThuHoàng đạo
T4, 13/111/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T5, 14/112/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T6, 15/113/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T7, 16/114/10Bính TýTrừHắc đạo
CN, 17/115/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T2, 18/116/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T3, 19/117/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T4, 20/118/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T5, 21/119/10Tân TỵPháHắc đạo
T6, 22/1110/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T7, 23/1111/10Quý MùiThànhHoàng đạo
CN, 24/1112/10Giáp ThânThuHắc đạo
T2, 25/1113/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T3, 26/1114/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T4, 27/1115/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T5, 28/1116/10Mậu TýTrừHắc đạo
T6, 29/1117/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T7, 30/1118/10Canh DầnBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2137

1/11 3/11 6/11 8/11 9/11 12/11 14/11 15/11 17/11 20/11 22/11 23/11 26/11 27/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2137

  • 2/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (8/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 22/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›