Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2131

Tháng 9/2131 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Tân Mão; từ ngày 21/9 là tháng Tám năm Tân Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2131

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/910/7Mậu TýĐịnhHoàng đạo
CN, 2/911/7Kỷ SửuChấpHoàng đạo
T2, 3/912/7Canh DầnPháHắc đạo
T3, 4/913/7Tân MãoNguyHắc đạo
T4, 5/914/7Nhâm ThìnThànhHoàng đạo
T5, 6/915/7Quý TỵThuHoàng đạo
T6, 7/916/7Giáp NgọKhaiHắc đạo
T7, 8/917/7Ất MùiKhaiHoàng đạo
CN, 9/918/7Bính ThânBếHắc đạo
T2, 10/919/7Đinh DậuKiếnHắc đạo
T3, 11/920/7Mậu TuấtTrừHoàng đạo
T4, 12/921/7Kỷ HợiMãnHắc đạo
T5, 13/922/7Canh TýBìnhHoàng đạo
T6, 14/923/7Tân SửuĐịnhHoàng đạo
T7, 15/924/7Nhâm DầnChấpHắc đạo
CN, 16/925/7Quý MãoPháHắc đạo
T2, 17/926/7Giáp ThìnNguyHoàng đạo
T3, 18/927/7Ất TỵThànhHoàng đạo
T4, 19/928/7Bính NgọThuHắc đạo
T5, 20/929/7Đinh MùiKhaiHoàng đạo
T6, 21/91/8Mậu ThânBếHắc đạo
T7, 22/92/8Kỷ DậuKiếnHoàng đạo
CN, 23/93/8Canh TuấtTrừHắc đạo
T2, 24/94/8Tân HợiMãnHắc đạo
T3, 25/95/8Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T4, 26/96/8Quý SửuĐịnhHắc đạo
T5, 27/97/8Giáp DầnChấpHoàng đạo
T6, 28/98/8Ất MãoPháHoàng đạo
T7, 29/99/8Bính ThìnNguyHắc đạo
CN, 30/910/8Đinh TỵThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2131

1/9 2/9 5/9 6/9 8/9 11/9 13/9 14/9 17/9 18/9 20/9 22/9 25/9 27/9 28/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2131

  • 2/9 (11/7 âm) – Quốc khánh
  • 6/9 (15/7 âm) – Lễ Vu Lan (Rằm tháng Bảy)

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›