Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2131

Tháng 10/2131 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Tám năm Tân Mão; từ ngày 21/10 là tháng Chín năm Tân Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2131

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/1011/8Mậu NgọThuHoàng đạo
T3, 2/1012/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T4, 3/1013/8Canh ThânBếHắc đạo
T5, 4/1014/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
T6, 5/1015/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T7, 6/1016/8Quý HợiMãnHắc đạo
CN, 7/1017/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
T2, 8/1018/8Ất SửuBìnhHắc đạo
T3, 9/1019/8Bính DầnĐịnhHoàng đạo
T4, 10/1020/8Đinh MãoChấpHoàng đạo
T5, 11/1021/8Mậu ThìnPháHắc đạo
T6, 12/1022/8Kỷ TỵNguyHắc đạo
T7, 13/1023/8Canh NgọThànhHoàng đạo
CN, 14/1024/8Tân MùiThuHoàng đạo
T2, 15/1025/8Nhâm ThânKhaiHắc đạo
T3, 16/1026/8Quý DậuBếHoàng đạo
T4, 17/1027/8Giáp TuấtKiếnHắc đạo
T5, 18/1028/8Ất HợiTrừHắc đạo
T6, 19/1029/8Bính TýMãnHoàng đạo
T7, 20/1030/8Đinh SửuBìnhHắc đạo
CN, 21/101/9Mậu DầnĐịnhHoàng đạo
T2, 22/102/9Kỷ MãoChấpHắc đạo
T3, 23/103/9Canh ThìnPháHoàng đạo
T4, 24/104/9Tân TỵNguyHoàng đạo
T5, 25/105/9Nhâm NgọThànhHắc đạo
T6, 26/106/9Quý MùiThuHắc đạo
T7, 27/107/9Giáp ThânKhaiHoàng đạo
CN, 28/108/9Ất DậuBếHoàng đạo
T2, 29/109/9Bính TuấtKiếnHắc đạo
T3, 30/1010/9Đinh HợiTrừHoàng đạo
T4, 31/1011/9Mậu TýMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2131

1/10 2/10 4/10 7/10 9/10 10/10 13/10 14/10 16/10 19/10 21/10 23/10 24/10 27/10 28/10 30/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2131

  • 5/10 (15/8 âm) – Tết Trung thu
  • 10/10 (20/8 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (23/8 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 20/10 (30/8 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 29/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 31/10 (11/9 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›