Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2131

Tháng 5/2131 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Tân Mão; từ ngày 26/5 là tháng Năm năm Tân Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2131

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/55/4Ất DậuChấpHắc đạo
T4, 2/56/4Bính TuấtPháHoàng đạo
T5, 3/57/4Đinh HợiNguyHoàng đạo
T6, 4/58/4Mậu TýThànhHắc đạo
T7, 5/59/4Kỷ SửuThuHoàng đạo
CN, 6/510/4Canh DầnThuHắc đạo
T2, 7/511/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T3, 8/512/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T4, 9/513/4Quý TỵKiếnHắc đạo
T5, 10/514/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
T6, 11/515/4Ất MùiMãnHoàng đạo
T7, 12/516/4Bính ThânBìnhHắc đạo
CN, 13/517/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
T2, 14/518/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T3, 15/519/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T4, 16/520/4Canh TýNguyHắc đạo
T5, 17/521/4Tân SửuThànhHoàng đạo
T6, 18/522/4Nhâm DầnThuHắc đạo
T7, 19/523/4Quý MãoKhaiHắc đạo
CN, 20/524/4Giáp ThìnBếHoàng đạo
T2, 21/525/4Ất TỵKiếnHắc đạo
T3, 22/526/4Bính NgọTrừHoàng đạo
T4, 23/527/4Đinh MùiMãnHoàng đạo
T5, 24/528/4Mậu ThânBìnhHắc đạo
T6, 25/529/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
T7, 26/51/5Canh TuấtChấpHắc đạo
CN, 27/52/5Tân HợiPháHắc đạo
T2, 28/53/5Nhâm TýNguyHoàng đạo
T3, 29/54/5Quý SửuThànhHoàng đạo
T4, 30/55/5Giáp DầnThuHắc đạo
T5, 31/56/5Ất MãoKhaiHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2131

2/5 3/5 5/5 8/5 10/5 11/5 14/5 15/5 17/5 20/5 22/5 23/5 28/5 29/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2131

  • 1/5 (5/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (11/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 11/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (23/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 30/5 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›