Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2131

Tháng 4/2131 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Tân Mão; từ ngày 27/4 là tháng Tư năm Tân Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2131

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/44/3Ất MãoKiếnHắc đạo
T2, 2/45/3Bính ThìnTrừHoàng đạo
T3, 3/46/3Đinh TỵMãnHoàng đạo
T4, 4/47/3Mậu NgọBìnhHắc đạo
T5, 5/48/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T6, 6/49/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 7/410/3Tân DậuChấpHoàng đạo
CN, 8/411/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T2, 9/412/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T3, 10/413/3Giáp TýThànhHắc đạo
T4, 11/414/3Ất SửuThuHắc đạo
T5, 12/415/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T6, 13/416/3Đinh MãoBếHắc đạo
T7, 14/417/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 15/418/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T2, 16/419/3Canh NgọMãnHắc đạo
T3, 17/420/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T4, 18/421/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T5, 19/422/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T6, 20/423/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T7, 21/424/3Ất HợiNguyHoàng đạo
CN, 22/425/3Bính TýThànhHắc đạo
T2, 23/426/3Đinh SửuThuHắc đạo
T3, 24/427/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T4, 25/428/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T5, 26/429/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 27/41/4Tân TỵTrừHắc đạo
T7, 28/42/4Nhâm NgọMãnHoàng đạo
CN, 29/43/4Quý MùiBìnhHoàng đạo
T2, 30/44/4Giáp ThânĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2131

2/4 3/4 6/4 7/4 9/4 12/4 14/4 15/4 18/4 19/4 21/4 24/4 26/4 28/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2131

  • 7/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (4/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›