Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2131

Tháng 7/2131 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Sáu năm Tân Mão; từ ngày 24/7 là tháng Sáu (nhuận) năm Tân Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2131

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/77/6Bính TuấtĐịnhHoàng đạo
T2, 2/78/6Đinh HợiChấpHoàng đạo
T3, 3/79/6Mậu TýPháHắc đạo
T4, 4/710/6Kỷ SửuNguyHắc đạo
T5, 5/711/6Canh DầnThànhHoàng đạo
T6, 6/712/6Tân MãoThuHoàng đạo
T7, 7/713/6Nhâm ThìnThuHắc đạo
CN, 8/714/6Quý TỵKhaiHoàng đạo
T2, 9/715/6Giáp NgọBếHắc đạo
T3, 10/716/6Ất MùiKiếnHắc đạo
T4, 11/717/6Bính ThânTrừHoàng đạo
T5, 12/718/6Đinh DậuMãnHắc đạo
T6, 13/719/6Mậu TuấtBìnhHoàng đạo
T7, 14/720/6Kỷ HợiĐịnhHoàng đạo
CN, 15/721/6Canh TýChấpHắc đạo
T2, 16/722/6Tân SửuPháHắc đạo
T3, 17/723/6Nhâm DầnNguyHoàng đạo
T4, 18/724/6Quý MãoThànhHoàng đạo
T5, 19/725/6Giáp ThìnThuHắc đạo
T6, 20/726/6Ất TỵKhaiHoàng đạo
T7, 21/727/6Bính NgọBếHắc đạo
CN, 22/728/6Đinh MùiKiếnHắc đạo
T2, 23/729/6Mậu ThânTrừHoàng đạo
T3, 24/71/6NKỷ DậuMãnHắc đạo
T4, 25/72/6NCanh TuấtBìnhHoàng đạo
T5, 26/73/6NTân HợiĐịnhHoàng đạo
T6, 27/74/6NNhâm TýChấpHắc đạo
T7, 28/75/6NQuý SửuPháHắc đạo
CN, 29/76/6NGiáp DầnNguyHoàng đạo
T2, 30/77/6NẤt MãoThànhHoàng đạo
T3, 31/78/6NBính ThìnThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2131

1/7 2/7 5/7 6/7 8/7 11/7 13/7 14/7 17/7 18/7 20/7 23/7 25/7 26/7 29/7 30/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2131

  • 13/7 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo
  • 27/7 (4/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 7/7 – Tiểu thử
  • 23/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›