Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2125

Tháng 9/2125 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Tám năm Ất Dậu; từ ngày 27/9 là tháng Chín năm Ất Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2125

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/94/8Đinh TỵThuHắc đạo
CN, 2/95/8Mậu NgọKhaiHoàng đạo
T2, 3/96/8Kỷ MùiBếHoàng đạo
T3, 4/97/8Canh ThânKiếnHắc đạo
T4, 5/98/8Tân DậuTrừHoàng đạo
T5, 6/99/8Nhâm TuấtMãnHắc đạo
T6, 7/910/8Quý HợiMãnHắc đạo
T7, 8/911/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
CN, 9/912/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
T2, 10/913/8Bính DầnChấpHoàng đạo
T3, 11/914/8Đinh MãoPháHoàng đạo
T4, 12/915/8Mậu ThìnNguyHắc đạo
T5, 13/916/8Kỷ TỵThànhHắc đạo
T6, 14/917/8Canh NgọThuHoàng đạo
T7, 15/918/8Tân MùiKhaiHoàng đạo
CN, 16/919/8Nhâm ThânBếHắc đạo
T2, 17/920/8Quý DậuKiếnHoàng đạo
T3, 18/921/8Giáp TuấtTrừHắc đạo
T4, 19/922/8Ất HợiMãnHắc đạo
T5, 20/923/8Bính TýBìnhHoàng đạo
T6, 21/924/8Đinh SửuĐịnhHắc đạo
T7, 22/925/8Mậu DầnChấpHoàng đạo
CN, 23/926/8Kỷ MãoPháHoàng đạo
T2, 24/927/8Canh ThìnNguyHắc đạo
T3, 25/928/8Tân TỵThànhHắc đạo
T4, 26/929/8Nhâm NgọThuHoàng đạo
T5, 27/91/9Quý MùiKhaiHắc đạo
T6, 28/92/9Giáp ThânBếHoàng đạo
T7, 29/93/9Ất DậuKiếnHoàng đạo
CN, 30/94/9Bính TuấtTrừHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2125

2/9 3/9 5/9 8/9 10/9 11/9 14/9 15/9 17/9 20/9 22/9 23/9 26/9 28/9 29/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2125

  • 2/9 (5/8 âm) – Quốc khánh
  • 12/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›