Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2125

Tháng 4/2125 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Ất Dậu; từ ngày 4/4 là tháng Ba năm Ất Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2125

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/428/2Giáp ThânChấpHắc đạo
T2, 2/429/2Ất DậuPháHoàng đạo
T3, 3/430/2Bính TuấtNguyHắc đạo
T4, 4/41/3Đinh HợiThànhHoàng đạo
T5, 5/42/3Mậu TýThànhHắc đạo
T6, 6/43/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T7, 7/44/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
CN, 8/45/3Tân MãoBếHắc đạo
T2, 9/46/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 10/47/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T4, 11/48/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T5, 12/49/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T6, 13/410/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 14/411/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
CN, 15/412/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T2, 16/413/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T3, 17/414/3Canh TýThànhHắc đạo
T4, 18/415/3Tân SửuThuHắc đạo
T5, 19/416/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T6, 20/417/3Quý MãoBếHắc đạo
T7, 21/418/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 22/419/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T2, 23/420/3Bính NgọMãnHắc đạo
T3, 24/421/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T4, 25/422/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T5, 26/423/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T6, 27/424/3Canh TuấtPháHắc đạo
T7, 28/425/3Tân HợiNguyHoàng đạo
CN, 29/426/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T2, 30/427/3Quý SửuThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2125

2/4 4/4 7/4 9/4 10/4 13/4 14/4 16/4 19/4 21/4 22/4 25/4 26/4 28/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2125

  • 6/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 13/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (27/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›