Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2125

Tháng 10/2125 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Chín năm Ất Dậu; từ ngày 27/10 là tháng Mười năm Ất Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2125

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/105/9Đinh HợiMãnHoàng đạo
T3, 2/106/9Mậu TýBìnhHắc đạo
T4, 3/107/9Kỷ SửuĐịnhHắc đạo
T5, 4/108/9Canh DầnChấpHoàng đạo
T6, 5/109/9Tân MãoPháHắc đạo
T7, 6/1010/9Nhâm ThìnNguyHoàng đạo
CN, 7/1011/9Quý TỵThànhHoàng đạo
T2, 8/1012/9Giáp NgọThànhHắc đạo
T3, 9/1013/9Ất MùiThuHắc đạo
T4, 10/1014/9Bính ThânKhaiHoàng đạo
T5, 11/1015/9Đinh DậuBếHoàng đạo
T6, 12/1016/9Mậu TuấtKiếnHắc đạo
T7, 13/1017/9Kỷ HợiTrừHoàng đạo
CN, 14/1018/9Canh TýMãnHắc đạo
T2, 15/1019/9Tân SửuBìnhHắc đạo
T3, 16/1020/9Nhâm DầnĐịnhHoàng đạo
T4, 17/1021/9Quý MãoChấpHắc đạo
T5, 18/1022/9Giáp ThìnPháHoàng đạo
T6, 19/1023/9Ất TỵNguyHoàng đạo
T7, 20/1024/9Bính NgọThànhHắc đạo
CN, 21/1025/9Đinh MùiThuHắc đạo
T2, 22/1026/9Mậu ThânKhaiHoàng đạo
T3, 23/1027/9Kỷ DậuBếHoàng đạo
T4, 24/1028/9Canh TuấtKiếnHắc đạo
T5, 25/1029/9Tân HợiTrừHoàng đạo
T6, 26/1030/9Nhâm TýMãnHắc đạo
T7, 27/101/10Quý SửuBìnhHoàng đạo
CN, 28/102/10Giáp DầnĐịnhHắc đạo
T2, 29/103/10Ất MãoChấpHắc đạo
T3, 30/104/10Bính ThìnPháHoàng đạo
T4, 31/105/10Đinh TỵNguyHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2125

1/10 4/10 6/10 7/10 10/10 11/10 13/10 16/10 18/10 19/10 22/10 23/10 25/10 27/10 30/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2125

  • 5/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 10/10 (14/9 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (17/9 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 15/10 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/10 (24/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 31/10 (5/10 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›