Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2125

Tháng 11/2125 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Ất Dậu; từ ngày 25/11 là tháng Mười một năm Ất Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2125

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/116/10Mậu NgọThànhHoàng đạo
T6, 2/117/10Kỷ MùiThuHoàng đạo
T7, 3/118/10Canh ThânKhaiHắc đạo
CN, 4/119/10Tân DậuBếHắc đạo
T2, 5/1110/10Nhâm TuấtKiếnHoàng đạo
T3, 6/1111/10Quý HợiTrừHoàng đạo
T4, 7/1112/10Giáp TýTrừHắc đạo
T5, 8/1113/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T6, 9/1114/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T7, 10/1115/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
CN, 11/1116/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T2, 12/1117/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T3, 13/1118/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T4, 14/1119/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T5, 15/1120/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T6, 16/1121/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T7, 17/1122/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
CN, 18/1123/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T2, 19/1124/10Bính TýTrừHắc đạo
T3, 20/1125/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T4, 21/1126/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T5, 22/1127/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T6, 23/1128/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T7, 24/1129/10Tân TỵPháHắc đạo
CN, 25/111/11Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T2, 26/112/11Quý MùiThànhHắc đạo
T3, 27/113/11Giáp ThânThuHoàng đạo
T4, 28/114/11Ất DậuKhaiHoàng đạo
T5, 29/115/11Bính TuấtBếHắc đạo
T6, 30/116/11Đinh HợiKiếnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2125

1/11 2/11 5/11 6/11 8/11 11/11 13/11 14/11 17/11 18/11 20/11 23/11 25/11 27/11 28/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2125

  • 5/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (25/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›