Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2068

Tháng 9/2068 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Tám năm Mậu Tý; từ ngày 26/9 là tháng Chín năm Mậu Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2068

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/95/8Kỷ MùiBếHoàng đạo
CN, 2/96/8Canh ThânKiếnHắc đạo
T2, 3/97/8Tân DậuTrừHoàng đạo
T3, 4/98/8Nhâm TuấtMãnHắc đạo
T4, 5/99/8Quý HợiBìnhHắc đạo
T5, 6/910/8Giáp TýĐịnhHoàng đạo
T6, 7/911/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
T7, 8/912/8Bính DầnChấpHoàng đạo
CN, 9/913/8Đinh MãoPháHoàng đạo
T2, 10/914/8Mậu ThìnNguyHắc đạo
T3, 11/915/8Kỷ TỵThànhHắc đạo
T4, 12/916/8Canh NgọThuHoàng đạo
T5, 13/917/8Tân MùiKhaiHoàng đạo
T6, 14/918/8Nhâm ThânBếHắc đạo
T7, 15/919/8Quý DậuKiếnHoàng đạo
CN, 16/920/8Giáp TuấtTrừHắc đạo
T2, 17/921/8Ất HợiMãnHắc đạo
T3, 18/922/8Bính TýBìnhHoàng đạo
T4, 19/923/8Đinh SửuĐịnhHắc đạo
T5, 20/924/8Mậu DầnChấpHoàng đạo
T6, 21/925/8Kỷ MãoPháHoàng đạo
T7, 22/926/8Canh ThìnNguyHắc đạo
CN, 23/927/8Tân TỵThànhHắc đạo
T2, 24/928/8Nhâm NgọThuHoàng đạo
T3, 25/929/8Quý MùiKhaiHoàng đạo
T4, 26/91/9Giáp ThânBếHoàng đạo
T5, 27/92/9Ất DậuKiếnHoàng đạo
T6, 28/93/9Bính TuấtTrừHắc đạo
T7, 29/94/9Đinh HợiMãnHoàng đạo
CN, 30/95/9Mậu TýBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2068

1/9 3/9 6/9 8/9 9/9 12/9 13/9 15/9 18/9 20/9 21/9 24/9 25/9 26/9 27/9 29/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2068

  • 2/9 (6/8 âm) – Quốc khánh
  • 11/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 22/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›