Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2068

Tháng 4/2068 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Mậu Tý; từ ngày 2/4 là tháng Ba năm Mậu Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2068

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/429/2Bính TuấtNguyHắc đạo
T2, 2/41/3Đinh HợiThànhHoàng đạo
T3, 3/42/3Mậu TýThuHắc đạo
T4, 4/43/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T5, 5/44/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T6, 6/45/3Tân MãoBếHắc đạo
T7, 7/46/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 8/47/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T2, 9/48/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T3, 10/49/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T4, 11/410/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T5, 12/411/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T6, 13/412/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T7, 14/413/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
CN, 15/414/3Canh TýThànhHắc đạo
T2, 16/415/3Tân SửuThuHắc đạo
T3, 17/416/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T4, 18/417/3Quý MãoBếHắc đạo
T5, 19/418/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 20/419/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T7, 21/420/3Bính NgọMãnHắc đạo
CN, 22/421/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T2, 23/422/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T3, 24/423/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T4, 25/424/3Canh TuấtPháHắc đạo
T5, 26/425/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T6, 27/426/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T7, 28/427/3Quý SửuThuHắc đạo
CN, 29/428/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T2, 30/429/3Ất MãoBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2068

2/4 5/4 7/4 8/4 11/4 12/4 14/4 17/4 19/4 20/4 23/4 24/4 26/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2068

  • 4/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 11/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (29/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›