Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2068

Tháng 11/2068 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Mậu Tý; từ ngày 25/11 là tháng Mười một năm Mậu Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2068

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/117/10Canh ThânKhaiHắc đạo
T6, 2/118/10Tân DậuBếHắc đạo
T7, 3/119/10Nhâm TuấtKiếnHoàng đạo
CN, 4/1110/10Quý HợiTrừHoàng đạo
T2, 5/1111/10Giáp TýMãnHắc đạo
T3, 6/1112/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T4, 7/1113/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T5, 8/1114/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T6, 9/1115/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T7, 10/1116/10Kỷ TỵPháHắc đạo
CN, 11/1117/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T2, 12/1118/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T3, 13/1119/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T4, 14/1120/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T5, 15/1121/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T6, 16/1122/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T7, 17/1123/10Bính TýTrừHắc đạo
CN, 18/1124/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T2, 19/1125/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T3, 20/1126/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T4, 21/1127/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T5, 22/1128/10Tân TỵPháHắc đạo
T6, 23/1129/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T7, 24/1130/10Quý MùiThànhHoàng đạo
CN, 25/111/11Giáp ThânThuHoàng đạo
T2, 26/112/11Ất DậuKhaiHoàng đạo
T3, 27/113/11Bính TuấtBếHắc đạo
T4, 28/114/11Đinh HợiKiếnHắc đạo
T5, 29/115/11Mậu TýTrừHoàng đạo
T6, 30/116/11Kỷ SửuMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2068

3/11 4/11 6/11 9/11 11/11 12/11 15/11 16/11 18/11 21/11 23/11 24/11 25/11 26/11 29/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2068

  • 4/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (26/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 6/11 – Lập đông
  • 21/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›