Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2067

Tháng 9/2067 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Đinh Hợi; từ ngày 9/9 là tháng Tám năm Đinh Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2067

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/923/7Quý SửuChấpHoàng đạo
T6, 2/924/7Giáp DầnPháHắc đạo
T7, 3/925/7Ất MãoNguyHắc đạo
CN, 4/926/7Bính ThìnThànhHoàng đạo
T2, 5/927/7Đinh TỵThuHoàng đạo
T3, 6/928/7Mậu NgọKhaiHắc đạo
T4, 7/929/7Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T5, 8/930/7Canh ThânBếHắc đạo
T6, 9/91/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
T7, 10/92/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
CN, 11/93/8Quý HợiMãnHắc đạo
T2, 12/94/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
T3, 13/95/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
T4, 14/96/8Bính DầnChấpHoàng đạo
T5, 15/97/8Đinh MãoPháHoàng đạo
T6, 16/98/8Mậu ThìnNguyHắc đạo
T7, 17/99/8Kỷ TỵThànhHắc đạo
CN, 18/910/8Canh NgọThuHoàng đạo
T2, 19/911/8Tân MùiKhaiHoàng đạo
T3, 20/912/8Nhâm ThânBếHắc đạo
T4, 21/913/8Quý DậuKiếnHoàng đạo
T5, 22/914/8Giáp TuấtTrừHắc đạo
T6, 23/915/8Ất HợiMãnHắc đạo
T7, 24/916/8Bính TýBìnhHoàng đạo
CN, 25/917/8Đinh SửuĐịnhHắc đạo
T2, 26/918/8Mậu DầnChấpHoàng đạo
T3, 27/919/8Kỷ MãoPháHoàng đạo
T4, 28/920/8Canh ThìnNguyHắc đạo
T5, 29/921/8Tân TỵThànhHắc đạo
T6, 30/922/8Nhâm NgọThuHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2067

1/9 4/9 5/9 7/9 9/9 12/9 14/9 15/9 18/9 19/9 21/9 24/9 26/9 27/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2067

  • 2/9 (24/7 âm) – Quốc khánh
  • 23/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›