Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2067

Tháng 11/2067 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Đinh Hợi; từ ngày 7/11 là tháng Mười năm Đinh Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2067

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/1125/9Giáp DầnĐịnhHoàng đạo
T4, 2/1126/9Ất MãoChấpHắc đạo
T5, 3/1127/9Bính ThìnPháHoàng đạo
T6, 4/1128/9Đinh TỵNguyHoàng đạo
T7, 5/1129/9Mậu NgọThànhHắc đạo
CN, 6/1130/9Kỷ MùiThuHắc đạo
T2, 7/111/10Canh ThânThuHắc đạo
T3, 8/112/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T4, 9/113/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T5, 10/114/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T6, 11/115/10Giáp TýTrừHắc đạo
T7, 12/116/10Ất SửuMãnHoàng đạo
CN, 13/117/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T2, 14/118/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T3, 15/119/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T4, 16/1110/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T5, 17/1111/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T6, 18/1112/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T7, 19/1113/10Nhâm ThânThuHắc đạo
CN, 20/1114/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T2, 21/1115/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T3, 22/1116/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T4, 23/1117/10Bính TýTrừHắc đạo
T5, 24/1118/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T6, 25/1119/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T7, 26/1120/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
CN, 27/1121/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T2, 28/1122/10Tân TỵPháHắc đạo
T3, 29/1123/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T4, 30/1124/10Quý MùiThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2067

1/11 3/11 4/11 9/11 10/11 12/11 15/11 17/11 18/11 21/11 22/11 24/11 27/11 29/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2067

  • 16/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (14/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›