Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2067

Tháng 1/2067 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Bính Tuất; từ ngày 15/1 là tháng Chạp năm Bính Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2067

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/116/11Canh TuấtKhaiHắc đạo
CN, 2/117/11Tân HợiBếHắc đạo
T2, 3/118/11Nhâm TýKiếnHoàng đạo
T3, 4/119/11Quý SửuTrừHoàng đạo
T4, 5/120/11Giáp DầnTrừHắc đạo
T5, 6/121/11Ất MãoMãnHoàng đạo
T6, 7/122/11Bính ThìnBìnhHắc đạo
T7, 8/123/11Đinh TỵĐịnhHắc đạo
CN, 9/124/11Mậu NgọChấpHoàng đạo
T2, 10/125/11Kỷ MùiPháHắc đạo
T3, 11/126/11Canh ThânNguyHoàng đạo
T4, 12/127/11Tân DậuThànhHoàng đạo
T5, 13/128/11Nhâm TuấtThuHắc đạo
T6, 14/129/11Quý HợiKhaiHắc đạo
T7, 15/11/12Giáp TýBếHắc đạo
CN, 16/12/12Ất SửuKiếnHắc đạo
T2, 17/13/12Bính DầnTrừHoàng đạo
T3, 18/14/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
T4, 19/15/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T5, 20/16/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T6, 21/17/12Canh NgọChấpHắc đạo
T7, 22/18/12Tân MùiPháHắc đạo
CN, 23/19/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T2, 24/110/12Quý DậuThànhHắc đạo
T3, 25/111/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T4, 26/112/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T5, 27/113/12Bính TýBếHắc đạo
T6, 28/114/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T7, 29/115/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
CN, 30/116/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T2, 31/117/12Canh ThìnBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2067

3/1 4/1 6/1 9/1 11/1 12/1 17/1 18/1 20/1 23/1 25/1 26/1 29/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2067

  • 1/1 (16/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (24/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›