Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2174

Tháng 7/2174 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Sáu năm Giáp Tuất; từ ngày 29/7 là tháng Bảy năm Giáp Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2174

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/73/6Nhâm ThânMãnHoàng đạo
T7, 2/74/6Quý DậuBìnhHắc đạo
CN, 3/75/6Giáp TuấtĐịnhHoàng đạo
T2, 4/76/6Ất HợiChấpHoàng đạo
T3, 5/77/6Bính TýPháHắc đạo
T4, 6/78/6Đinh SửuNguyHắc đạo
T5, 7/79/6Mậu DầnNguyHoàng đạo
T6, 8/710/6Kỷ MãoThànhHoàng đạo
T7, 9/711/6Canh ThìnThuHắc đạo
CN, 10/712/6Tân TỵKhaiHoàng đạo
T2, 11/713/6Nhâm NgọBếHắc đạo
T3, 12/714/6Quý MùiKiếnHắc đạo
T4, 13/715/6Giáp ThânTrừHoàng đạo
T5, 14/716/6Ất DậuMãnHắc đạo
T6, 15/717/6Bính TuấtBìnhHoàng đạo
T7, 16/718/6Đinh HợiĐịnhHoàng đạo
CN, 17/719/6Mậu TýChấpHắc đạo
T2, 18/720/6Kỷ SửuPháHắc đạo
T3, 19/721/6Canh DầnNguyHoàng đạo
T4, 20/722/6Tân MãoThànhHoàng đạo
T5, 21/723/6Nhâm ThìnThuHắc đạo
T6, 22/724/6Quý TỵKhaiHoàng đạo
T7, 23/725/6Giáp NgọBếHắc đạo
CN, 24/726/6Ất MùiKiếnHắc đạo
T2, 25/727/6Bính ThânTrừHoàng đạo
T3, 26/728/6Đinh DậuMãnHắc đạo
T4, 27/729/6Mậu TuấtBìnhHoàng đạo
T5, 28/730/6Kỷ HợiĐịnhHoàng đạo
T6, 29/71/7Canh TýChấpHoàng đạo
T7, 30/72/7Tân SửuPháHoàng đạo
CN, 31/73/7Nhâm DầnNguyHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2174

1/7 3/7 4/7 7/7 8/7 10/7 13/7 15/7 16/7 19/7 20/7 22/7 25/7 27/7 28/7 29/7 30/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2174

  • 17/7 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo
  • 27/7 (29/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 7/7 – Tiểu thử
  • 22/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›