Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 6 năm 2174

Tháng 6/2174 dương lịch: từ ngày 1/6 là tháng Năm năm Giáp Tuất; từ ngày 29/6 là tháng Sáu năm Giáp Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 6/2174

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/62/5Nhâm DầnThuHắc đạo
T5, 2/63/5Quý MãoKhaiHoàng đạo
T6, 3/64/5Giáp ThìnBếHắc đạo
T7, 4/65/5Ất TỵKiếnHắc đạo
CN, 5/66/5Bính NgọKiếnHoàng đạo
T2, 6/67/5Đinh MùiTrừHắc đạo
T3, 7/68/5Mậu ThânMãnHoàng đạo
T4, 8/69/5Kỷ DậuBìnhHoàng đạo
T5, 9/610/5Canh TuấtĐịnhHắc đạo
T6, 10/611/5Tân HợiChấpHắc đạo
T7, 11/612/5Nhâm TýPháHoàng đạo
CN, 12/613/5Quý SửuNguyHoàng đạo
T2, 13/614/5Giáp DầnThànhHắc đạo
T3, 14/615/5Ất MãoThuHoàng đạo
T4, 15/616/5Bính ThìnKhaiHắc đạo
T5, 16/617/5Đinh TỵBếHắc đạo
T6, 17/618/5Mậu NgọKiếnHoàng đạo
T7, 18/619/5Kỷ MùiTrừHắc đạo
CN, 19/620/5Canh ThânMãnHoàng đạo
T2, 20/621/5Tân DậuBìnhHoàng đạo
T3, 21/622/5Nhâm TuấtĐịnhHắc đạo
T4, 22/623/5Quý HợiChấpHắc đạo
T5, 23/624/5Giáp TýPháHoàng đạo
T6, 24/625/5Ất SửuNguyHoàng đạo
T7, 25/626/5Bính DầnThànhHắc đạo
CN, 26/627/5Đinh MãoThuHoàng đạo
T2, 27/628/5Mậu ThìnKhaiHắc đạo
T3, 28/629/5Kỷ TỵBếHắc đạo
T4, 29/61/6Canh NgọKiếnHắc đạo
T5, 30/62/6Tân MùiTrừHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 6/2174

2/6 5/6 7/6 8/6 11/6 12/6 14/6 17/6 19/6 20/6 23/6 24/6 26/6

Ngày lễ, sự kiện tháng 6/2174

  • 1/6 (2/5 âm) – Ngày Quốc tế Thiếu nhi
  • 4/6 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ
  • 28/6 (29/5 âm) – Ngày Gia đình Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/6 – Mang chủng
  • 21/6 – Hạ chí

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›