Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2174

Tháng 5/2174 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Giáp Tuất; từ ngày 31/5 là tháng Năm năm Giáp Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2174

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/51/4Tân MùiBìnhHoàng đạo
T2, 2/52/4Nhâm ThânĐịnhHắc đạo
T3, 3/53/4Quý DậuChấpHắc đạo
T4, 4/54/4Giáp TuấtPháHoàng đạo
T5, 5/55/4Ất HợiPháHoàng đạo
T6, 6/56/4Bính TýNguyHắc đạo
T7, 7/57/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
CN, 8/58/4Mậu DầnThuHắc đạo
T2, 9/59/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T3, 10/510/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T4, 11/511/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T5, 12/512/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T6, 13/513/4Quý MùiMãnHoàng đạo
T7, 14/514/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
CN, 15/515/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T2, 16/516/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T3, 17/517/4Đinh HợiPháHoàng đạo
T4, 18/518/4Mậu TýNguyHắc đạo
T5, 19/519/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T6, 20/520/4Canh DầnThuHắc đạo
T7, 21/521/4Tân MãoKhaiHắc đạo
CN, 22/522/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T2, 23/523/4Quý TỵKiếnHắc đạo
T3, 24/524/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
T4, 25/525/4Ất MùiMãnHoàng đạo
T5, 26/526/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T6, 27/527/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
T7, 28/528/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
CN, 29/529/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T2, 30/530/4Canh TýNguyHắc đạo
T3, 31/51/5Tân SửuThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2174

1/5 4/5 5/5 7/5 10/5 12/5 13/5 16/5 17/5 19/5 22/5 24/5 25/5 28/5 29/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2174

  • 1/5 (1/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (7/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 15/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (19/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›