Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 1 năm 2174

Tháng 1/2174 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Quý Dậu; từ ngày 3/1 là tháng Chạp năm Quý Dậu.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2174

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/128/11Tân MùiNguyHắc đạo
CN, 2/129/11Nhâm ThânThànhHoàng đạo
T2, 3/11/12Quý DậuThuHắc đạo
T3, 4/12/12Giáp TuấtKhaiHoàng đạo
T4, 5/13/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T5, 6/14/12Bính TýBếHắc đạo
T6, 7/15/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T7, 8/16/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
CN, 9/17/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T2, 10/18/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
T3, 11/19/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T4, 12/110/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
T5, 13/111/12Quý MùiPháHắc đạo
T6, 14/112/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
T7, 15/113/12Ất DậuThànhHắc đạo
CN, 16/114/12Bính TuấtThuHoàng đạo
T2, 17/115/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
T3, 18/116/12Mậu TýBếHắc đạo
T4, 19/117/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T5, 20/118/12Canh DầnTrừHoàng đạo
T6, 21/119/12Tân MãoMãnHoàng đạo
T7, 22/120/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
CN, 23/121/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T2, 24/122/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T3, 25/123/12Ất MùiPháHắc đạo
T4, 26/124/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T5, 27/125/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T6, 28/126/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T7, 29/127/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
CN, 30/128/12Canh TýBếHắc đạo
T2, 31/129/12Tân SửuKiếnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2174

2/1 4/1 5/1 8/1 9/1 11/1 14/1 16/1 17/1 20/1 21/1 23/1 26/1 28/1 29/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2174

  • 1/1 (28/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (7/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 25/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›