Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2174

Tháng 4/2174 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Giáp Tuất; từ ngày 2/4 là tháng Ba năm Giáp Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2174

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/430/2Tân SửuKhaiHắc đạo
T7, 2/41/3Nhâm DầnBếHoàng đạo
CN, 3/42/3Quý MãoKiếnHắc đạo
T2, 4/43/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 5/44/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T4, 6/45/3Bính NgọMãnHắc đạo
T5, 7/46/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T6, 8/47/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 9/48/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
CN, 10/49/3Canh TuấtPháHắc đạo
T2, 11/410/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T3, 12/411/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T4, 13/412/3Quý SửuThuHắc đạo
T5, 14/413/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T6, 15/414/3Ất MãoBếHắc đạo
T7, 16/415/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 17/416/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T2, 18/417/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T3, 19/418/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T4, 20/419/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T5, 21/420/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T6, 22/421/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T7, 23/422/3Quý HợiNguyHoàng đạo
CN, 24/423/3Giáp TýThànhHắc đạo
T2, 25/424/3Ất SửuThuHắc đạo
T3, 26/425/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T4, 27/426/3Đinh MãoBếHắc đạo
T5, 28/427/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 29/428/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T7, 30/429/3Canh NgọMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2174

2/4 4/4 5/4 8/4 9/4 11/4 14/4 16/4 17/4 20/4 21/4 23/4 26/4 28/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2174

  • 4/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 11/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (29/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›