Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2136

Tháng 5/2136 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Bính Thân; từ ngày 31/5 là tháng Năm năm Bính Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2136

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/51/4Nhâm TýThànhHắc đạo
T4, 2/52/4Quý SửuThuHoàng đạo
T5, 3/53/4Giáp DầnKhaiHắc đạo
T6, 4/54/4Ất MãoBếHắc đạo
T7, 5/55/4Bính ThìnBếHoàng đạo
CN, 6/56/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T2, 7/57/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T3, 8/58/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T4, 9/59/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T5, 10/510/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T6, 11/511/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T7, 12/512/4Quý HợiPháHoàng đạo
CN, 13/513/4Giáp TýNguyHắc đạo
T2, 14/514/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T3, 15/515/4Bính DầnThuHắc đạo
T4, 16/516/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
T5, 17/517/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T6, 18/518/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T7, 19/519/4Canh NgọTrừHoàng đạo
CN, 20/520/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T2, 21/521/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T3, 22/522/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T4, 23/523/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T5, 24/524/4Ất HợiPháHoàng đạo
T6, 25/525/4Bính TýNguyHắc đạo
T7, 26/526/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
CN, 27/527/4Mậu DầnThuHắc đạo
T2, 28/528/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T3, 29/529/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T4, 30/530/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T5, 31/51/5Nhâm NgọTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2136

2/5 5/5 7/5 8/5 11/5 12/5 14/5 17/5 19/5 20/5 23/5 24/5 26/5 29/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2136

  • 1/5 (1/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (7/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 15/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (19/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›