Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2136

Tháng 4/2136 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Bính Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2136

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/41/3Nhâm NgọBìnhHắc đạo
T2, 2/42/3Quý MùiĐịnhHắc đạo
T3, 3/43/3Giáp ThânChấpHoàng đạo
T4, 4/44/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T5, 5/45/3Bính TuấtPháHắc đạo
T6, 6/46/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T7, 7/47/3Mậu TýThànhHắc đạo
CN, 8/48/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T2, 9/49/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T3, 10/410/3Tân MãoBếHắc đạo
T4, 11/411/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 12/412/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T6, 13/413/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T7, 14/414/3Ất MùiBìnhHắc đạo
CN, 15/415/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 16/416/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T3, 17/417/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T4, 18/418/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T5, 19/419/3Canh TýThànhHắc đạo
T6, 20/420/3Tân SửuThuHắc đạo
T7, 21/421/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
CN, 22/422/3Quý MãoBếHắc đạo
T2, 23/423/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 24/424/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T4, 25/425/3Bính NgọMãnHắc đạo
T5, 26/426/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T6, 27/427/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 28/428/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
CN, 29/429/3Canh TuấtPháHắc đạo
T2, 30/430/3Tân HợiNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2136

3/4 4/4 6/4 9/4 11/4 12/4 15/4 16/4 18/4 21/4 23/4 24/4 27/4 28/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2136

  • 3/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 10/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (30/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›