Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2136

Tháng 7/2136 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Sáu năm Bính Thân; từ ngày 29/7 là tháng Bảy năm Bính Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2136

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/73/6Quý SửuNguyHắc đạo
T2, 2/74/6Giáp DầnThànhHoàng đạo
T3, 3/75/6Ất MãoThuHoàng đạo
T4, 4/76/6Bính ThìnKhaiHắc đạo
T5, 5/77/6Đinh TỵBếHoàng đạo
T6, 6/78/6Mậu NgọBếHắc đạo
T7, 7/79/6Kỷ MùiKiếnHắc đạo
CN, 8/710/6Canh ThânTrừHoàng đạo
T2, 9/711/6Tân DậuMãnHắc đạo
T3, 10/712/6Nhâm TuấtBìnhHoàng đạo
T4, 11/713/6Quý HợiĐịnhHoàng đạo
T5, 12/714/6Giáp TýChấpHắc đạo
T6, 13/715/6Ất SửuPháHắc đạo
T7, 14/716/6Bính DầnNguyHoàng đạo
CN, 15/717/6Đinh MãoThànhHoàng đạo
T2, 16/718/6Mậu ThìnThuHắc đạo
T3, 17/719/6Kỷ TỵKhaiHoàng đạo
T4, 18/720/6Canh NgọBếHắc đạo
T5, 19/721/6Tân MùiKiếnHắc đạo
T6, 20/722/6Nhâm ThânTrừHoàng đạo
T7, 21/723/6Quý DậuMãnHắc đạo
CN, 22/724/6Giáp TuấtBìnhHoàng đạo
T2, 23/725/6Ất HợiĐịnhHoàng đạo
T3, 24/726/6Bính TýChấpHắc đạo
T4, 25/727/6Đinh SửuPháHắc đạo
T5, 26/728/6Mậu DầnNguyHoàng đạo
T6, 27/729/6Kỷ MãoThànhHoàng đạo
T7, 28/730/6Canh ThìnThuHắc đạo
CN, 29/71/7Tân TỵKhaiHoàng đạo
T2, 30/72/7Nhâm NgọBếHắc đạo
T3, 31/73/7Quý MùiKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2136

2/7 3/7 5/7 8/7 10/7 11/7 14/7 15/7 17/7 20/7 22/7 23/7 26/7 27/7 29/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2136

  • 17/7 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo
  • 27/7 (29/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 6/7 – Tiểu thử
  • 22/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›