Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2136

Tháng 11/2136 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Bính Thân; từ ngày 24/11 là tháng Mười một năm Bính Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2136

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/118/10Bính ThìnPháHoàng đạo
T6, 2/119/10Đinh TỵNguyHắc đạo
T7, 3/1110/10Mậu NgọThànhHoàng đạo
CN, 4/1111/10Kỷ MùiThuHoàng đạo
T2, 5/1112/10Canh ThânKhaiHắc đạo
T3, 6/1113/10Tân DậuBếHắc đạo
T4, 7/1114/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T5, 8/1115/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T6, 9/1116/10Giáp TýTrừHắc đạo
T7, 10/1117/10Ất SửuMãnHoàng đạo
CN, 11/1118/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T2, 12/1119/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T3, 13/1120/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T4, 14/1121/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T5, 15/1122/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T6, 16/1123/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T7, 17/1124/10Nhâm ThânThuHắc đạo
CN, 18/1125/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T2, 19/1126/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T3, 20/1127/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T4, 21/1128/10Bính TýTrừHắc đạo
T5, 22/1129/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T6, 23/1130/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T7, 24/111/11Kỷ MãoĐịnhHoàng đạo
CN, 25/112/11Canh ThìnChấpHắc đạo
T2, 26/113/11Tân TỵPháHắc đạo
T3, 27/114/11Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T4, 28/115/11Quý MùiThànhHắc đạo
T5, 29/116/11Giáp ThânThuHoàng đạo
T6, 30/117/11Ất DậuKhaiHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2136

1/11 3/11 4/11 7/11 8/11 10/11 13/11 15/11 16/11 19/11 20/11 22/11 24/11 27/11 29/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2136

  • 3/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (27/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›