Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1999

Tháng 5/1999 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Kỷ Mão; từ ngày 15/5 là tháng Tư năm Kỷ Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1999

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/516/3Quý SửuThuHắc đạo
CN, 2/517/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T2, 3/518/3Ất MãoBếHắc đạo
T3, 4/519/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 5/520/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T5, 6/521/3Mậu NgọTrừHắc đạo
T6, 7/522/3Kỷ MùiMãnHắc đạo
T7, 8/523/3Canh ThânBìnhHoàng đạo
CN, 9/524/3Tân DậuĐịnhHoàng đạo
T2, 10/525/3Nhâm TuấtChấpHắc đạo
T3, 11/526/3Quý HợiPháHoàng đạo
T4, 12/527/3Giáp TýNguyHắc đạo
T5, 13/528/3Ất SửuThànhHắc đạo
T6, 14/529/3Bính DầnThuHoàng đạo
T7, 15/51/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
CN, 16/52/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T2, 17/53/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T3, 18/54/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T4, 19/55/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T5, 20/56/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T6, 21/57/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T7, 22/58/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
CN, 23/59/4Ất HợiPháHoàng đạo
T2, 24/510/4Bính TýNguyHắc đạo
T3, 25/511/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T4, 26/512/4Mậu DầnThuHắc đạo
T5, 27/513/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T6, 28/514/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T7, 29/515/4Tân TỵKiếnHắc đạo
CN, 30/516/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T2, 31/517/4Quý MùiMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1999

2/5 4/5 5/5 8/5 9/5 11/5 14/5 16/5 18/5 19/5 22/5 23/5 25/5 28/5 30/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1999

  • 1/5 (16/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (22/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (5/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 29/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›