Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 1999

Tháng 1/1999 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Mậu Dần; từ ngày 17/1 là tháng Chạp năm Mậu Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/1999

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/114/11Quý SửuTrừHoàng đạo
T7, 2/115/11Giáp DầnMãnHắc đạo
CN, 3/116/11Ất MãoBìnhHoàng đạo
T2, 4/117/11Bính ThìnĐịnhHắc đạo
T3, 5/118/11Đinh TỵChấpHắc đạo
T4, 6/119/11Mậu NgọChấpHoàng đạo
T5, 7/120/11Kỷ MùiPháHắc đạo
T6, 8/121/11Canh ThânNguyHoàng đạo
T7, 9/122/11Tân DậuThànhHoàng đạo
CN, 10/123/11Nhâm TuấtThuHắc đạo
T2, 11/124/11Quý HợiKhaiHắc đạo
T3, 12/125/11Giáp TýBếHoàng đạo
T4, 13/126/11Ất SửuKiếnHoàng đạo
T5, 14/127/11Bính DầnTrừHắc đạo
T6, 15/128/11Đinh MãoMãnHoàng đạo
T7, 16/129/11Mậu ThìnBìnhHắc đạo
CN, 17/11/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T2, 18/12/12Canh NgọChấpHắc đạo
T3, 19/13/12Tân MùiPháHắc đạo
T4, 20/14/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T5, 21/15/12Quý DậuThànhHắc đạo
T6, 22/16/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T7, 23/17/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
CN, 24/18/12Bính TýBếHắc đạo
T2, 25/19/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T3, 26/110/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T4, 27/111/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T5, 28/112/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
T6, 29/113/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 30/114/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
CN, 31/115/12Quý MùiPháHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/1999

1/1 3/1 6/1 8/1 9/1 12/1 13/1 15/1 17/1 20/1 22/1 23/1 26/1 27/1 29/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/1999

  • 1/1 (14/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (22/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›