Âm lịch năm Mậu Dần

Tháng 11 âm lịch năm 1998

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 1998 là Thứ Bảy, 19/12/1998; rằm tháng 11 là Thứ Bảy, 2/1/1999. Tháng Mười một này có 29 ngày (tháng thiếu), là tháng Giáp Tý năm Mậu Dần.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 1998 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Bảy, 19/12/1998Canh TýHoàng đạo
Mùng 2 (2/11)Chủ Nhật, 20/12/1998Tân SửuHoàng đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Hai, 21/12/1998Nhâm DầnHắc đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Ba, 22/12/1998Quý MãoHoàng đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Tư, 23/12/1998Giáp ThìnHắc đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Năm, 24/12/1998Ất TỵHắc đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Sáu, 25/12/1998Bính NgọHoàng đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Bảy, 26/12/1998Đinh MùiHắc đạo
Mùng 9 (9/11)Chủ Nhật, 27/12/1998Mậu ThânHoàng đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Hai, 28/12/1998Kỷ DậuHoàng đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Ba, 29/12/1998Canh TuấtHắc đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Tư, 30/12/1998Tân HợiHắc đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Năm, 31/12/1998Nhâm TýHoàng đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Sáu, 1/1/1999Quý SửuHoàng đạo
Rằm (15/11)Thứ Bảy, 2/1/1999Giáp DầnHắc đạo
Ngày 16 (16/11)Chủ Nhật, 3/1/1999Ất MãoHoàng đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Hai, 4/1/1999Bính ThìnHắc đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Ba, 5/1/1999Đinh TỵHắc đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Tư, 6/1/1999Mậu NgọHoàng đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Năm, 7/1/1999Kỷ MùiHắc đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Sáu, 8/1/1999Canh ThânHoàng đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Bảy, 9/1/1999Tân DậuHoàng đạo
Ngày 23 (23/11)Chủ Nhật, 10/1/1999Nhâm TuấtHắc đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Hai, 11/1/1999Quý HợiHắc đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Ba, 12/1/1999Giáp TýHoàng đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Tư, 13/1/1999Ất SửuHoàng đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Năm, 14/1/1999Bính DầnHắc đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Sáu, 15/1/1999Đinh MãoHoàng đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Bảy, 16/1/1999Mậu ThìnHắc đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
2 4 9 11 15 17 19 24 26 28
Khai trương
1 2 4 9 11 15 19 24 26 28
Chuyển nhà, nhập trạch
2 4 9 11 17 19 24 26
Động thổ, xây nhà
2 4 6 9 11 16 19 24 26
Mua xe
2 4 9 10 11 15 17 19 24 26 28
Ký hợp đồng
2 4 6 9 11 17 19 24 26
Xuất hành, đi xa
1 2 4 9 11 16 19 24 26
Cắt tóc
2 4 9 11 15 19 24 26 28

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›