Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1997

Tháng 5/1997 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Đinh Sửu; từ ngày 7/5 là tháng Tư năm Đinh Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1997

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/525/3Quý MãoBếHắc đạo
T6, 2/526/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 3/527/3Ất TỵTrừHoàng đạo
CN, 4/528/3Bính NgọMãnHắc đạo
T2, 5/529/3Đinh MùiMãnHắc đạo
T3, 6/530/3Mậu ThânBìnhHoàng đạo
T4, 7/51/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
T5, 8/52/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
T6, 9/53/4Tân HợiPháHoàng đạo
T7, 10/54/4Nhâm TýNguyHắc đạo
CN, 11/55/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T2, 12/56/4Giáp DầnThuHắc đạo
T3, 13/57/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T4, 14/58/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T5, 15/59/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T6, 16/510/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T7, 17/511/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
CN, 18/512/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T2, 19/513/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T3, 20/514/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T4, 21/515/4Quý HợiPháHoàng đạo
T5, 22/516/4Giáp TýNguyHắc đạo
T6, 23/517/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T7, 24/518/4Bính DầnThuHắc đạo
CN, 25/519/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
T2, 26/520/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T3, 27/521/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T4, 28/522/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T5, 29/523/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T6, 30/524/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T7, 31/525/4Quý DậuĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1997

2/5 3/5 6/5 8/5 9/5 11/5 14/5 16/5 17/5 20/5 21/5 23/5 26/5 28/5 29/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1997

  • 1/5 (25/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (1/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (13/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 21/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›