Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1965

Tháng 5/1965 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Ất Tỵ; từ ngày 31/5 là tháng Năm năm Ất Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1965

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/51/4Ất MãoBếHắc đạo
CN, 2/52/4Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 3/53/4Đinh TỵTrừHắc đạo
T3, 4/54/4Mậu NgọMãnHoàng đạo
T4, 5/55/4Kỷ MùiBìnhHoàng đạo
T5, 6/56/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T6, 7/57/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T7, 8/58/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
CN, 9/59/4Quý HợiPháHoàng đạo
T2, 10/510/4Giáp TýNguyHắc đạo
T3, 11/511/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T4, 12/512/4Bính DầnThuHắc đạo
T5, 13/513/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
T6, 14/514/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T7, 15/515/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
CN, 16/516/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T2, 17/517/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T3, 18/518/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T4, 19/519/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T5, 20/520/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T6, 21/521/4Ất HợiPháHoàng đạo
T7, 22/522/4Bính TýNguyHắc đạo
CN, 23/523/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T2, 24/524/4Mậu DầnThuHắc đạo
T3, 25/525/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T4, 26/526/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T5, 27/527/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T6, 28/528/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T7, 29/529/4Quý MùiMãnHoàng đạo
CN, 30/530/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T2, 31/51/5Ất DậuĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1965

2/5 4/5 5/5 8/5 9/5 11/5 14/5 16/5 17/5 20/5 21/5 23/5 26/5 28/5 29/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1965

  • 1/5 (1/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (7/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 15/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (19/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›