Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 1965

Tháng 1/1965 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Giáp Thìn; từ ngày 3/1 là tháng Chạp năm Giáp Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/1965

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/129/11Ất MãoBìnhHoàng đạo
T7, 2/130/11Bính ThìnĐịnhHắc đạo
CN, 3/11/12Đinh TỵChấpHoàng đạo
T2, 4/12/12Mậu NgọPháHắc đạo
T3, 5/13/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T4, 6/14/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T5, 7/15/12Tân DậuThànhHắc đạo
T6, 8/16/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T7, 9/17/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
CN, 10/18/12Giáp TýBếHắc đạo
T2, 11/19/12Ất SửuKiếnHắc đạo
T3, 12/110/12Bính DầnTrừHoàng đạo
T4, 13/111/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
T5, 14/112/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T6, 15/113/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 16/114/12Canh NgọChấpHắc đạo
CN, 17/115/12Tân MùiPháHắc đạo
T2, 18/116/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T3, 19/117/12Quý DậuThànhHắc đạo
T4, 20/118/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T5, 21/119/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T6, 22/120/12Bính TýBếHắc đạo
T7, 23/121/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
CN, 24/122/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T2, 25/123/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T3, 26/124/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
T4, 27/125/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 28/126/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
T6, 29/127/12Quý MùiPháHắc đạo
T7, 30/128/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
CN, 31/129/12Ất DậuThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/1965

1/1 3/1 6/1 8/1 9/1 12/1 13/1 15/1 18/1 20/1 21/1 24/1 25/1 27/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/1965

  • 1/1 (29/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (7/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 25/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 31/1 (29/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›