Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1965

Tháng 11/1965 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Ất Tỵ; từ ngày 23/11 là tháng Mười một năm Ất Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1965

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/119/10Kỷ MùiThuHoàng đạo
T3, 2/1110/10Canh ThânKhaiHắc đạo
T4, 3/1111/10Tân DậuBếHắc đạo
T5, 4/1112/10Nhâm TuấtKiếnHoàng đạo
T6, 5/1113/10Quý HợiTrừHoàng đạo
T7, 6/1114/10Giáp TýMãnHắc đạo
CN, 7/1115/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T2, 8/1116/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T3, 9/1117/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T4, 10/1118/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T5, 11/1119/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T6, 12/1120/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T7, 13/1121/10Tân MùiThànhHoàng đạo
CN, 14/1122/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T2, 15/1123/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T3, 16/1124/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T4, 17/1125/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T5, 18/1126/10Bính TýTrừHắc đạo
T6, 19/1127/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T7, 20/1128/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
CN, 21/1129/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T2, 22/1130/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T3, 23/111/11Tân TỵPháHắc đạo
T4, 24/112/11Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T5, 25/113/11Quý MùiThànhHắc đạo
T6, 26/114/11Giáp ThânThuHoàng đạo
T7, 27/115/11Ất DậuKhaiHoàng đạo
CN, 28/116/11Bính TuấtBếHắc đạo
T2, 29/117/11Đinh HợiKiếnHắc đạo
T3, 30/118/11Mậu TýTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1965

1/11 4/11 5/11 7/11 10/11 12/11 13/11 16/11 17/11 19/11 22/11 24/11 26/11 27/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1965

  • 2/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (28/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›