Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2081

Tháng 4/2081 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Tân Sửu; từ ngày 9/4 là tháng Ba năm Tân Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2081

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/423/2Giáp NgọBìnhHoàng đạo
T4, 2/424/2Ất MùiĐịnhHoàng đạo
T5, 3/425/2Bính ThânChấpHắc đạo
T6, 4/426/2Đinh DậuChấpHoàng đạo
T7, 5/427/2Mậu TuấtPháHắc đạo
CN, 6/428/2Kỷ HợiNguyHắc đạo
T2, 7/429/2Canh TýThànhHoàng đạo
T3, 8/430/2Tân SửuThuHắc đạo
T4, 9/41/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T5, 10/42/3Quý MãoBếHắc đạo
T6, 11/43/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 12/44/3Ất TỵTrừHoàng đạo
CN, 13/45/3Bính NgọMãnHắc đạo
T2, 14/46/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T3, 15/47/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 16/48/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T5, 17/49/3Canh TuấtPháHắc đạo
T6, 18/410/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T7, 19/411/3Nhâm TýThànhHắc đạo
CN, 20/412/3Quý SửuThuHắc đạo
T2, 21/413/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T3, 22/414/3Ất MãoBếHắc đạo
T4, 23/415/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 24/416/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T6, 25/417/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T7, 26/418/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
CN, 27/419/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 28/420/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T3, 29/421/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T4, 30/422/3Quý HợiNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2081

1/4 2/4 4/4 7/4 9/4 11/4 12/4 15/4 16/4 18/4 21/4 23/4 24/4 27/4 28/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2081

  • 11/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 18/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (22/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›