Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 3 năm 2081

Tháng 3/2081 dương lịch: từ ngày 1/3 là tháng Giêng năm Tân Sửu; từ ngày 10/3 là tháng Hai năm Tân Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 3/2081

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/321/1Quý HợiThuHắc đạo
CN, 2/322/1Giáp TýKhaiHoàng đạo
T2, 3/323/1Ất SửuBếHoàng đạo
T3, 4/324/1Bính DầnKiếnHắc đạo
T4, 5/325/1Đinh MãoKiếnHắc đạo
T5, 6/326/1Mậu ThìnTrừHoàng đạo
T6, 7/327/1Kỷ TỵMãnHoàng đạo
T7, 8/328/1Canh NgọBìnhHắc đạo
CN, 9/329/1Tân MùiĐịnhHoàng đạo
T2, 10/31/2Nhâm ThânChấpHắc đạo
T3, 11/32/2Quý DậuPháHoàng đạo
T4, 12/33/2Giáp TuấtNguyHắc đạo
T5, 13/34/2Ất HợiThànhHắc đạo
T6, 14/35/2Bính TýThuHoàng đạo
T7, 15/36/2Đinh SửuKhaiHắc đạo
CN, 16/37/2Mậu DầnBếHoàng đạo
T2, 17/38/2Kỷ MãoKiếnHoàng đạo
T3, 18/39/2Canh ThìnTrừHắc đạo
T4, 19/310/2Tân TỵMãnHắc đạo
T5, 20/311/2Nhâm NgọBìnhHoàng đạo
T6, 21/312/2Quý MùiĐịnhHoàng đạo
T7, 22/313/2Giáp ThânChấpHắc đạo
CN, 23/314/2Ất DậuPháHoàng đạo
T2, 24/315/2Bính TuấtNguyHắc đạo
T3, 25/316/2Đinh HợiThànhHắc đạo
T4, 26/317/2Mậu TýThuHoàng đạo
T5, 27/318/2Kỷ SửuKhaiHắc đạo
T6, 28/319/2Canh DầnBếHoàng đạo
T7, 29/320/2Tân MãoKiếnHoàng đạo
CN, 30/321/2Nhâm ThìnTrừHắc đạo
T2, 31/322/2Quý TỵMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 3/2081

2/3 3/3 6/3 7/3 9/3 11/3 14/3 16/3 17/3 20/3 21/3 23/3 26/3 28/3 29/3

Ngày lễ, sự kiện tháng 3/2081

  • 8/3 (28/1 âm) – Ngày Quốc tế Phụ nữ
  • 26/3 (17/2 âm) – Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
  • 28/3 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh

Tiết khí trong tháng

  • 5/3 – Kinh trập
  • 20/3 – Xuân phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›