Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2081

Tháng 5/2081 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Tân Sửu; từ ngày 9/5 là tháng Tư năm Tân Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2081

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/523/3Giáp TýThànhHắc đạo
T6, 2/524/3Ất SửuThuHắc đạo
T7, 3/525/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
CN, 4/526/3Đinh MãoBếHắc đạo
T2, 5/527/3Mậu ThìnBếHoàng đạo
T3, 6/528/3Kỷ TỵKiếnHoàng đạo
T4, 7/529/3Canh NgọTrừHắc đạo
T5, 8/530/3Tân MùiMãnHắc đạo
T6, 9/51/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T7, 10/52/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
CN, 11/53/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T2, 12/54/4Ất HợiPháHoàng đạo
T3, 13/55/4Bính TýNguyHắc đạo
T4, 14/56/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T5, 15/57/4Mậu DầnThuHắc đạo
T6, 16/58/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T7, 17/59/4Canh ThìnBếHoàng đạo
CN, 18/510/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T2, 19/511/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T3, 20/512/4Quý MùiMãnHoàng đạo
T4, 21/513/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T5, 22/514/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T6, 23/515/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T7, 24/516/4Đinh HợiPháHoàng đạo
CN, 25/517/4Mậu TýNguyHắc đạo
T2, 26/518/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T3, 27/519/4Canh DầnThuHắc đạo
T4, 28/520/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T5, 29/521/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T6, 30/522/4Quý TỵKiếnHắc đạo
T7, 31/523/4Giáp NgọTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2081

3/5 5/5 6/5 11/5 12/5 14/5 17/5 19/5 20/5 23/5 24/5 26/5 29/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2081

  • 1/5 (23/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (29/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (11/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 23/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›