Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1956

Tháng 4/1956 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Bính Thân; từ ngày 11/4 là tháng Ba năm Bính Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1956

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/421/2Mậu TuấtNguyHắc đạo
T2, 2/422/2Kỷ HợiThànhHắc đạo
T3, 3/423/2Canh TýThuHoàng đạo
T4, 4/424/2Tân SửuKhaiHắc đạo
T5, 5/425/2Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T6, 6/426/2Quý MãoBếHoàng đạo
T7, 7/427/2Giáp ThìnKiếnHắc đạo
CN, 8/428/2Ất TỵTrừHắc đạo
T2, 9/429/2Bính NgọMãnHoàng đạo
T3, 10/430/2Đinh MùiBìnhHoàng đạo
T4, 11/41/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T5, 12/42/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T6, 13/43/3Canh TuấtPháHắc đạo
T7, 14/44/3Tân HợiNguyHoàng đạo
CN, 15/45/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T2, 16/46/3Quý SửuThuHắc đạo
T3, 17/47/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T4, 18/48/3Ất MãoBếHắc đạo
T5, 19/49/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 20/410/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T7, 21/411/3Mậu NgọMãnHắc đạo
CN, 22/412/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T2, 23/413/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T3, 24/414/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T4, 25/415/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T5, 26/416/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T6, 27/417/3Giáp TýThànhHắc đạo
T7, 28/418/3Ất SửuThuHắc đạo
CN, 29/419/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T2, 30/420/3Đinh MãoBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1956

3/4 5/4 6/4 9/4 10/4 11/4 12/4 14/4 17/4 19/4 20/4 23/4 24/4 26/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1956

  • 13/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 20/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (20/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›