Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1926

Tháng 4/1926 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Bính Dần; từ ngày 12/4 là tháng Ba năm Bính Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1926

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/419/2Canh ThânChấpHắc đạo
T6, 2/420/2Tân DậuPháHoàng đạo
T7, 3/421/2Nhâm TuấtNguyHắc đạo
CN, 4/422/2Quý HợiThànhHắc đạo
T2, 5/423/2Giáp TýThànhHoàng đạo
T3, 6/424/2Ất SửuThuHắc đạo
T4, 7/425/2Bính DầnKhaiHoàng đạo
T5, 8/426/2Đinh MãoBếHoàng đạo
T6, 9/427/2Mậu ThìnKiếnHắc đạo
T7, 10/428/2Kỷ TỵTrừHắc đạo
CN, 11/429/2Canh NgọMãnHoàng đạo
T2, 12/41/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T3, 13/42/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 14/43/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T5, 15/44/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T6, 16/45/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T7, 17/46/3Bính TýThànhHắc đạo
CN, 18/47/3Đinh SửuThuHắc đạo
T2, 19/48/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T3, 20/49/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T4, 21/410/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 22/411/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T6, 23/412/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T7, 24/413/3Quý MùiBìnhHắc đạo
CN, 25/414/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 26/415/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T3, 27/416/3Bính TuấtPháHắc đạo
T4, 28/417/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T5, 29/418/3Mậu TýThànhHắc đạo
T6, 30/419/3Kỷ SửuThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1926

2/4 5/4 7/4 8/4 11/4 13/4 14/4 16/4 19/4 21/4 22/4 25/4 26/4 28/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1926

  • 1/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 14/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 21/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (19/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 21/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›