Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 1926

Tháng 1/1926 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Ất Sửu; từ ngày 14/1 là tháng Chạp năm Ất Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/1926

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/117/11Canh DầnMãnHắc đạo
T7, 2/118/11Tân MãoBìnhHoàng đạo
CN, 3/119/11Nhâm ThìnĐịnhHắc đạo
T2, 4/120/11Quý TỵChấpHắc đạo
T3, 5/121/11Giáp NgọPháHoàng đạo
T4, 6/122/11Ất MùiPháHắc đạo
T5, 7/123/11Bính ThânNguyHoàng đạo
T6, 8/124/11Đinh DậuThànhHoàng đạo
T7, 9/125/11Mậu TuấtThuHắc đạo
CN, 10/126/11Kỷ HợiKhaiHắc đạo
T2, 11/127/11Canh TýBếHoàng đạo
T3, 12/128/11Tân SửuKiếnHoàng đạo
T4, 13/129/11Nhâm DầnTrừHắc đạo
T5, 14/11/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T6, 15/12/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T7, 16/13/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
CN, 17/14/12Bính NgọChấpHắc đạo
T2, 18/15/12Đinh MùiPháHắc đạo
T3, 19/16/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T4, 20/17/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T5, 21/18/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T6, 22/19/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T7, 23/110/12Nhâm TýBếHắc đạo
CN, 24/111/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T2, 25/112/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T3, 26/113/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T4, 27/114/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T5, 28/115/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T6, 29/116/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T7, 30/117/12Kỷ MùiPháHắc đạo
CN, 31/118/12Canh ThânNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/1926

2/1 5/1 7/1 8/1 11/1 12/1 14/1 16/1 19/1 21/1 22/1 25/1 26/1 28/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/1926

  • 1/1 (17/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (25/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 21/1 – Đại hàn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›