Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1913

Tháng 4/1913 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Quý Sửu; từ ngày 7/4 là tháng Ba năm Quý Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1913

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/425/2Nhâm TýThuHoàng đạo
T4, 2/426/2Quý SửuKhaiHắc đạo
T5, 3/427/2Giáp DầnBếHoàng đạo
T6, 4/428/2Ất MãoKiếnHoàng đạo
T7, 5/429/2Bính ThìnKiếnHắc đạo
CN, 6/430/2Đinh TỵTrừHắc đạo
T2, 7/41/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T3, 8/42/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T4, 9/43/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T5, 10/44/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T6, 11/45/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T7, 12/46/3Quý HợiNguyHoàng đạo
CN, 13/47/3Giáp TýThànhHắc đạo
T2, 14/48/3Ất SửuThuHắc đạo
T3, 15/49/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T4, 16/410/3Đinh MãoBếHắc đạo
T5, 17/411/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 18/412/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T7, 19/413/3Canh NgọMãnHắc đạo
CN, 20/414/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T2, 21/415/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T3, 22/416/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T4, 23/417/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T5, 24/418/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T6, 25/419/3Bính TýThànhHắc đạo
T7, 26/420/3Đinh SửuThuHắc đạo
CN, 27/421/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T2, 28/422/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T3, 29/423/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 30/424/3Tân TỵTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1913

1/4 3/4 4/4 9/4 10/4 12/4 15/4 17/4 18/4 21/4 22/4 24/4 27/4 29/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1913

  • 9/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 16/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (24/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 21/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›