Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1906

Tháng 4/1906 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Bính Ngọ; từ ngày 23/4 là tháng Tư năm Bính Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1906

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/48/3Ất HợiThànhHoàng đạo
T2, 2/49/3Bính TýThuHắc đạo
T3, 3/410/3Đinh SửuKhaiHắc đạo
T4, 4/411/3Mậu DầnBếHoàng đạo
T5, 5/412/3Kỷ MãoKiếnHắc đạo
T6, 6/413/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 7/414/3Tân TỵTrừHoàng đạo
CN, 8/415/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T2, 9/416/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T3, 10/417/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 11/418/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T5, 12/419/3Bính TuấtPháHắc đạo
T6, 13/420/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T7, 14/421/3Mậu TýThànhHắc đạo
CN, 15/422/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T2, 16/423/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T3, 17/424/3Tân MãoBếHắc đạo
T4, 18/425/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 19/426/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T6, 20/427/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T7, 21/428/3Ất MùiBìnhHắc đạo
CN, 22/429/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 23/41/4Đinh DậuChấpHắc đạo
T3, 24/42/4Mậu TuấtPháHoàng đạo
T4, 25/43/4Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T5, 26/44/4Canh TýThànhHắc đạo
T6, 27/45/4Tân SửuThuHoàng đạo
T7, 28/46/4Nhâm DầnKhaiHắc đạo
CN, 29/47/4Quý MãoBếHắc đạo
T2, 30/48/4Giáp ThìnKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1906

1/4 4/4 6/4 7/4 10/4 11/4 13/4 16/4 18/4 19/4 22/4 24/4 25/4 27/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1906

  • 3/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (8/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 6/4 – Thanh minh
  • 21/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›