Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1906

Tháng 5/1906 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Bính Ngọ; từ ngày 23/5 là tháng Tư (nhuận) năm Bính Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1906

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/59/4Ất TỵTrừHắc đạo
T4, 2/510/4Bính NgọMãnHoàng đạo
T5, 3/511/4Đinh MùiBìnhHoàng đạo
T6, 4/512/4Mậu ThânĐịnhHắc đạo
T7, 5/513/4Kỷ DậuChấpHắc đạo
CN, 6/514/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
T2, 7/515/4Tân HợiPháHoàng đạo
T3, 8/516/4Nhâm TýNguyHắc đạo
T4, 9/517/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T5, 10/518/4Giáp DầnThuHắc đạo
T6, 11/519/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T7, 12/520/4Bính ThìnBếHoàng đạo
CN, 13/521/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T2, 14/522/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T3, 15/523/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T4, 16/524/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T5, 17/525/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T6, 18/526/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T7, 19/527/4Quý HợiPháHoàng đạo
CN, 20/528/4Giáp TýNguyHắc đạo
T2, 21/529/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T3, 22/530/4Bính DầnThuHắc đạo
T4, 23/51/4NĐinh MãoKhaiHắc đạo
T5, 24/52/4NMậu ThìnBếHoàng đạo
T6, 25/53/4NKỷ TỵKiếnHắc đạo
T7, 26/54/4NCanh NgọTrừHoàng đạo
CN, 27/55/4NTân MùiMãnHoàng đạo
T2, 28/56/4NNhâm ThânBìnhHắc đạo
T3, 29/57/4NQuý DậuĐịnhHắc đạo
T4, 30/58/4NGiáp TuấtChấpHoàng đạo
T5, 31/59/4NẤt HợiPháHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1906

2/5 3/5 6/5 7/5 9/5 12/5 14/5 15/5 18/5 19/5 21/5 24/5 26/5 27/5 30/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1906

  • 1/5 (9/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (15/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 7/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (27/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 22/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›